甘教

gān jiào cam giáo

Hán Việt: cam giáo · Pinyin: gān jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萨满教的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萨满教的别名。