甘服

gān fú cam phục

Hán Việt: cam phục · Pinyin: gān fú

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘心服從。《文明小史》第四二回:「如果不遵,再行重辦,也叫人家心上甘服,似此不教而誅,斷乎不可。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘食美服。亦用作动词; 甘心﹑服气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘食美服。亦用作动词。 2.甘心﹑服气。

Eng

  • Cihui 甘服 ānfú v. submit willingly