甘木

gān mù cam mộc

Hán Việt: cam mộc · Pinyin: gān mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代傳說中的不死之樹,食用其果實,可以長生不老。《山海經.大荒南經》:「有不死之國,阿姓,甘木是食。」晉.郭璞.注:「甘木即不死樹,食之不老。」也稱為「不死樹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的不死树。 2.佳树。