甘果 gān guǒ · cam quả Hán Việt: cam quả · Pinyin: gān guǒ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 果 (quả)Pinyingān guǒHán Việtcam quảCấu tạo甘 + 果 · cam + quả nghĩa thành phần: cam + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香甜的果子; 泛指果品菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.香甜的果子。 2.泛指果品菜肴。