甘慄 gān lì · cam lật Hán Việt: cam lật · Pinyin: gān lì Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 慄 (lật)Pinyingān lìHán Việtcam lậtCấu tạo甘 + 慄 · cam + lật nghĩa thành phần: cam + lật Nghĩa jaJMdict broiled sweet chestnuts