甘榜

gān bǎng cam bảng

Hán Việt: cam bảng · Pinyin: gān bǎng

Tổng quan

kampong (từ mượn) | cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai

Cấu tạo: (cam) + (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kampong (từ mượn) | cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai

Eng

  • CC-CEDICT kampong (loanword)|also pr. gānbōng, imitating Malay
  • Cihui kampong (loanword)/also pr. gānbōng, imitating Malay