甘歠

gān chuòcam xuyết

Hán Việt: cam xuyết · Pinyin: gān chuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美味的饮食。

Cấu tạo: 甘 (cam) + 歠 (xuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美味的饮食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

甘丹 · 甘于 · 甘休 · 甘南 · 甘受 · 甘味 · 甘咎 · 甘地