甘毳
cam thuế
Hán Việt: cam thuế · Pinyin: gān cuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美食。《史記.卷八六.刺客傳.聶政傳》:「臣幸有老母,家貧,客游以為狗屠,可以旦夕得甘毳以養親。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"甘脆"。
Hán Việt: cam thuế · Pinyin: gān cuì