甘汞

gān gǒng cam hống

Hán Việt: cam hống · Pinyin: gān gǒng

Tổng quan

calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)

Cấu tạo: (cam) + (hống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)

Eng

  • CC-CEDICT calomel or mercurous chloride (Hg2Cl2)
  • Cihui calomel or mercurous chloride (Hg2Cl2)

ja

  • JMdict calomel (mercury chloride)