甘油一酯 cam du nhất chỉ Hán Việt: cam du nhất chỉ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 油 (du) + 一 (nhất) + 酯 (chỉ)Hán Việtcam du nhất chỉCấu tạo甘 + 油 + 一 + 酯 · cam + du + nhất + chỉ nghĩa thành phần: cam + du + nhất + chỉ Từ liên quan Gần nghĩa甘油三脂 · 甘油三酯 · 甘油栓剂 · 甘油酯 · 甘油醛 · 甘油二酯 · 甘油内醚 · 甘油明胶