甘油明胶 cam du minh giao Hán Việt: cam du minh giao Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 油 (du) + 明 (minh) + 膠 (giao)Hán Việtcam du minh giaoTừ loạidanhCấu tạo甘 + 油 + 明 + 膠 · cam + du + minh + giao nghĩa thành phần: cam + du + minh + giao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 glycerogelatinMainlandKaggle Zh-Vi glycerogelatinEngCihui glycerogelatinTần suất từ glycerogelatin Từ liên quan Gần nghĩa明胶样的 · 甘油三脂 · 甘油三酯 · 甘油栓剂 · 明胶化 · 甘油酯 · 甘油醛 · 明胶合物