甘油栓劑

gān yóu shuān jì cam du xuyên tề

Hán Việt: cam du xuyên tề · Pinyin: gān yóu shuān jì

Tổng quan

thuốc đặt glycerine

Cấu tạo: (cam) + (du) + (xuyên) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc đặt glycerine

Eng

  • CC-CEDICT glycerine suppository
  • Cihui glycerine suppository