明膠合物 minh giao hợp vật Hán Việt: minh giao hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 膠 (giao) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtminh giao hợp vậtCấu tạo明 + 膠 + 合 + 物 · minh + giao + hợp + vật nghĩa thành phần: minh + giao + hợp + vật Nghĩa EngCihui gelatinate