甘澤

gān zé cam trạch

Hán Việt: cam trạch · Pinyin: gān zé

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘雨; 甘遂的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.甘遂》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘雨。 2.甘遂的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.甘遂》。