甘洌 gān liè · cam liệt Hán Việt: cam liệt · Pinyin: gān liè Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 洌 (liệt)Pinyingān lièHán Việtcam liệtCấu tạo甘 + 洌 · cam + liệt nghĩa thành phần: cam + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"甘冽"。