甘液

gān yè cam dịch

Hán Việt: cam dịch · Pinyin: gān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甜美的汁液; 宋秦观作《清和先生传》,以酒拟人,曰"清和先生姓甘名液,字子美。"后因以"甘液"称酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甜美的汁液。 2.宋秦观作《清和先生传》,以酒拟人,曰"清和先生姓甘名液,字子美。"后因以"甘液"称酒。