甘涼劑 cam lương tề Hán Việt: cam lương tề Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 涼 (lương) + 劑 (tề)Hán Việtcam lương tềCấu tạo甘 + 涼 + 劑 · cam + lương + tề nghĩa thành phần: cam + lương + tề Nghĩa EngCihui 甘涼劑 ānliángjì n. <Ch. med.> sweet and cooling formula M:¹bāo/¹fèn