甘淵 gān yuān · cam uyên Hán Việt: cam uyên · Pinyin: gān yuān Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 淵 (uyên)Pinyingān yuānHán Việtcam uyênCấu tạo甘 + 淵 · cam + uyên nghĩa thành phần: cam + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的地名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的地名。