甘潤 gān rùn · cam nhuận Hán Việt: cam nhuận · Pinyin: gān rùn Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 潤 (nhuận)Pinyingān rùnHán Việtcam nhuậnCấu tạo甘 + 潤 · cam + nhuận nghĩa thành phần: cam + nhuận