甘瞑 gān míng · cam minh Hán Việt: cam minh · Pinyin: gān míng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 瞑 (minh)Pinyingān míngHán Việtcam minhCấu tạo甘 + 瞑 · cam + minh nghĩa thành phần: cam + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"甘冥"; 甘眠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甘冥"。 2.甘眠。