甘石 gān shí · cam thạch Hán Việt: cam thạch · Pinyin: gān shí Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 石 (thạch)Pinyingān shíHán Việtcam thạchCấu tạo甘 + 石 · cam + thạch nghĩa thành phần: cam + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时齐人甘公与魏人石申的并称。两人皆擅天文之学。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时齐人甘公与魏人石申的并称。两人皆擅天文之学。