甘約 gān yuē · cam ước Hán Việt: cam ước · Pinyin: gān yuē Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 約 (ước)Pinyingān yuēHán Việtcam ướcCấu tạo甘 + 約 · cam + ước nghĩa thành phần: cam + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓情愿过俭约的生活。Tân Hoa Tự Điển 1.谓情愿过俭约的生活。