甘肥 gān féi · cam phì Hán Việt: cam phì · Pinyin: gān féi Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 肥 (phì)Pinyingān féiHán Việtcam phìCấu tạo甘 + 肥 · cam + phì nghĩa thành phần: cam + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美味; 肥腴;丰美。Tân Hoa Tự Điển 1.指美味。 2.肥腴;丰美。