甘膏

gān gāo cam cao

Hán Việt: cam cao · Pinyin: gān gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘雨,膏雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘雨,膏雨。