甘膓 gān cháng · cam tràng Hán Việt: cam tràng · Pinyin: gān cháng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 膓 (tràng)Pinyingān chángHán Việtcam tràngCấu tạo甘 + 膓 · cam + tràng nghĩa thành phần: cam + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜美柔软的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜美柔软的食物。