甘膬

gān cuì

Pinyin: gān cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美味可口的食物。《文選.枚乘.七發》:「飲食則溫淳甘膬,脭醲肥厚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"甘脆"。