甘節 gān jié · cam tiết Hán Việt: cam tiết · Pinyin: gān jié Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 節 (tiết)Pinyingān jiéHán Việtcam tiếtCấu tạo甘 + 節 · cam + tiết nghĩa thành phần: cam + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐于俭约; 指乐于俭约的美德。Tân Hoa Tự Điển 1.乐于俭约。 2.指乐于俭约的美德。