甘英 gān yīng · cam anh Hán Việt: cam anh · Pinyin: gān yīng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 英 (anh)Pinyingān yīngHán Việtcam anhCấu tạo甘 + 英 · cam + anh nghĩa thành phần: cam + anh