甘蕉

gān jiāo cam tiêu

Hán Việt: cam tiêu · Pinyin: gān jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (tiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 芭蕉的別名。參見「芭蕉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即芭蕉”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即芭蕉”(345页)。

Eng

  • Cihui 甘蕉 ānjiāo n. <bot.> banana M:¹bǎ

ja

  • JMdict banana