甘蠅 gān yíng · cam dăng Hán Việt: cam dăng · Pinyin: gān yíng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 蠅 (dăng)Pinyingān yíngHán Việtcam dăngCấu tạo甘 + 蠅 · cam + dăng nghĩa thành phần: cam + dăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古之善射者。Tân Hoa Tự Điển 1.古之善射者。