甘蠅 gān yíng · cam dăng Hán Việt: cam dăng · Pinyin: gān yíng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 蠅 (dăng)Pinyingān yíngHán Việtcam dăngCấu tạo甘 + 蠅 · cam + dăng nghĩa thành phần: cam + dăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。古代擅長射箭的人,箭無虛發。《列子.湯問》:「甘蠅,古之善射者,彀弓而獸伏鳥下。」