甘言
cam ngôn
Hán Việt: cam ngôn · Pinyin: gān yán
Tổng quan
ời nói ngọt, bùi tai. cam ngôn cam ngôn ☆Lời nói ngọt, bùi tai. lời ngọt; lời ngon tiếng ngọt; lời đường mật。悅耳的話。
Nghĩa
Việt
- Cihui ời nói ngọt, bùi tai. cam ngôn cam ngôn ☆Lời nói ngọt, bùi tai. lời ngọt; lời ngon tiếng ngọt; lời đường mật。悅耳的話。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悅耳的話。《史記.卷一一○.匈奴傳》:「數使使於漢,好辭甘言求請和親。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好听的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好听的话。
Eng
- Cihui 甘言 gānyán n. sweet talk; fine words
ja
- JMdict sweet words|smooth talk|cajolery|flattery|sycophancy