甜言
điềm ngôn
Hán Việt: điềm ngôn · Pinyin: tián yán
Tổng quan
lời ngọt ngào | lời nói hay
Nghĩa
Việt
- Cihui lời ngọt ngào | lời nói hay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甜美動聽的言語。《喻世明言.卷二二.木綿菴鄭虎臣報冤》:「王小四還只怕婆娘不肯,甜言勸諭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美言;好话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美言;好话。
Eng
- CC-CEDICT sweet words|fine talk
- Cihui sweet words; fine talk