甘認 cam nhận Hán Việt: cam nhận Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 認 (nhận)Hán Việtcam nhậnCấu tạo甘 + 認 · cam + nhận nghĩa thành phần: cam + nhận Nghĩa EngCihui 甘認 ānrèn v. admit; recognize (one's failures/etc.)