甘谷

gān gǔ cam cốc

Hán Việt: cam cốc · Pinyin: gān gǔ

Tổng quan

huyện Gangu ở Tianshui 天水, Cam Túc

Cấu tạo: (cam) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Gangu ở Tianshui 天水, Cam Túc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.縣名。位甘肅省天水市西,舊名伏羌。 2.河川名。源出陝西省永壽縣北。相傳此水味甘美,飲之令人長壽。

Eng

  • CC-CEDICT see 甘谷縣|甘谷县[Gan1 gu3 Xian4]
  • Cihui see 甘谷縣|甘谷县