甘豐 gān fēng · cam phong Hán Việt: cam phong · Pinyin: gān fēng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 豐 (phong)Pinyingān fēngHán Việtcam phongCấu tạo甘 + 豐 · cam + phong nghĩa thành phần: cam + phong