甘賤 gān jiàn · cam tiện Hán Việt: cam tiện · Pinyin: gān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 賤 (tiện)Pinyingān jiànHán Việtcam tiệnCấu tạo甘 + 賤 · cam + tiện nghĩa thành phần: cam + tiện