甘辭 gān cí · cam từ Hán Việt: cam từ · Pinyin: gān cí Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 辭 (từ)Pinyingān cíHán Việtcam từCấu tạo甘 + 辭 · cam + từ nghĩa thành phần: cam + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹甘言。Tân Hoa Tự Điển 1.犹甘言。