甘酸
cam toan
Hán Việt: cam toan · Pinyin: gān suān
Tổng quan
gọt và chua. Như Cam khổ 甘苦. cam toan cam toan ☆Ngọt và chua. Như Cam khổ 甘苦.
Nghĩa
Việt
- Cihui gọt và chua. Như Cam khổ 甘苦. cam toan cam toan ☆Ngọt và chua. Như Cam khổ 甘苦.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酸甜; 指各色美味。
- Tân Hoa Tự Điển 1.酸甜。 2.指各色美味。
ja
- JMdict sweetness and bitterness|joys and sorrows