甘醇 gān chún · cam thuần Hán Việt: cam thuần · Pinyin: gān chún Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 醇 (thuần)Pinyingān chúnHán Việtcam thuầnCấu tạo甘 + 醇 · cam + thuần nghĩa thành phần: cam + thuần Nghĩa EngCihui 甘醇 ānchún n. <chem.> glycol