甘醴
cam lễ
Hán Việt: cam lễ · Pinyin: gān lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甘醇的酒。《文選.劉楨.贈五官中郎將詩四首之一》:「金罍含甘醴,羽觴行無方。」《文選.劉孝標.廣絕交論》:「桓譚譬之於闤闠,林回喻之於甘醴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甜酒;美酒; 甘甜的泉水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.甜酒;美酒。 2.甘甜的泉水。