甘锐侯 cam duệ hầu Hán Việt: cam duệ hầu Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 锐 (duệ) + 侯 (hầu)Hán Việtcam duệ hầuCấu tạo甘 + 锐 + 侯 · cam + duệ + hầu nghĩa thành phần: cam + duệ + hầu