甘锐侯

gān ruì hóu cam duệ hầu

Hán Việt: cam duệ hầu · Pinyin: gān ruì hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (duệ) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笋的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笋的别名。