甘鍋 gān guō · cam oa Hán Việt: cam oa · Pinyin: gān guō Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 鍋 (oa)Pinyingān guōHán Việtcam oaCấu tạo甘 + 鍋 · cam + oa nghĩa thành phần: cam + oa