甘顏 gān yán · cam nhan Hán Việt: cam nhan · Pinyin: gān yán Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 顏 (nhan)Pinyingān yánHán Việtcam nhanCấu tạo甘 + 顏 · cam + nhan nghĩa thành phần: cam + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国秦甘罗和春秋鲁颜回的并称。两人皆少年英才。Tân Hoa Tự Điển 1.战国秦甘罗和春秋鲁颜回的并称。两人皆少年英才。