甘饌 gān zhuàn · cam soạn Hán Việt: cam soạn · Pinyin: gān zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 饌 (soạn)Pinyingān zhuànHán Việtcam soạnCấu tạo甘 + 饌 · cam + soạn nghĩa thành phần: cam + soạn