甘鮮 gān xiān · cam tiên Hán Việt: cam tiên · Pinyin: gān xiān Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 鮮 (tiên)Pinyingān xiānHán Việtcam tiênCấu tạo甘 + 鮮 · cam + tiên nghĩa thành phần: cam + tiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新鮮美味的食物。宋.秦醇《譚意哥傳》:「輕暖披其體,甘鮮足其口。」