甘鮮 gān xiān · cam tiên Hán Việt: cam tiên · Pinyin: gān xiān Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 鮮 (tiên)Pinyingān xiānHán Việtcam tiênCấu tạo甘 + 鮮 · cam + tiên nghĩa thành phần: cam + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鲜美的食品; 鲜美;甘甜鲜美。Tân Hoa Tự Điển 1.指鲜美的食品。 2.鲜美;甘甜鲜美。