甘鴆 gān zhèn · cam chậm Hán Việt: cam chậm · Pinyin: gān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 鴆 (chậm)Pinyingān zhènHán Việtcam chậmCấu tạo甘 + 鴆 · cam + chậm nghĩa thành phần: cam + chậm