甘鴆

gān zhèn cam chậm

Hán Việt: cam chậm · Pinyin: gān zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (chậm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘美的鸩酒。比喻表面诱人实则害人的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘美的鸩酒。比喻表面诱人实则害人的东西。